25 mức độ quan hệ xã hội
- Thứ sáu - 16/10/2026 19:06
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này

(Ảnh: Pixabay)
25 mức độ quan hệ xã hội. Bạn đang có những loại quan hệ nào?
I. Sơ giao & Quan hệ xã giao thông thường
1. 点头之交 (점두지교 - Điểm đầu chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Giao thiệp xã giao sơ sài, chỉ gật đầu chào khi gặp mặt.
* Giải nghĩa Hàn: 고개를 끄덕일 정도의 가벼운 교제
2. 一面之交 (일면지교 - Nhất diện chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Gặp gỡ nhau một lần, quen biết nông cạn.
* Giải nghĩa Hàn: 단 한 번 만나본 가벼운 인연
3. 泛泛之交 (범범지교 - Phiếm phiếm chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Giao thiệp rộng nhưng qua loa, không sâu sắc.
* Giải nghĩa Hàn: 깊이 사귀지 않고 널리만 사귀는 평범한 교제
4. 尔汝之交 (이루지교 - Nhĩ nhữ chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Bạn bè thân thiết gọi nhau bằng mày tao (thân mật, không câu nệ khách sáo).
* Giải nghĩa Hàn: 서로 너라 부르며 허물없이 지내는 친한 사이
5. 倾盖之交 (경개지교 - Khuynh cái chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Tình bạn tri kỷ dù mới gặp gỡ tình cờ trên đường (như dừng xe chụm mái che để trò chuyện).
* Giải nghĩa Hàn: 길에서 우연히 만나 수레바퀴를 멈추고 뜻이 맞아 사귀게 된 친교
II. Tình bạn gắn bó từ thời thơ ấu & Hoàn cảnh
6. 总角之交 (총각지교 - Tổng giác chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Bạn bè từ thủa nhỏ (thuở chít chỏm tóc sừng bò).
* Giải nghĩa Hàn: 어릴 적 머리를 땋던 시절부터의 오랜 친구
7. 竹马之交 (죽마지교 - Trúc mã chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Bạn trúc mã, chơi thân với nhau từ nhỏ (cưỡi ngựa tre).
* Giải nghĩa Hàn: 어렸을 때 대나무 말을 타고 놀며 자란 친한 친구
8. 管鲍之交 (관포지교 - Quản Bào chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Tình bạn tri kỷ, thấu hiểu và bao dung lẫn nhau (như Quản Trọng và Bào Thúc Nha).
* Giải nghĩa Hàn: 서로를 매우 잘 이해하고 아껴주는 절친한 우정
III. Tình bạn qua các hoàn cảnh hoạn nạn & Khác biệt vị thế
9. 贫贱之交 (빈천지교 - Bần tiện chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Bạn bè từ thuở nghèo khó, hàn vi.
* Giải nghĩa Hàn: 가난하고 천할 때 사귀어 끝까지 변치 않는 친구
10. 布衣之交 (포의지교 - Bố y chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Bạn bè thuở còn mặc áo vải (người bình dân), không phân biệt sang hèn.
* Giải nghĩa Hàn: 신분이 낮고 가난할 때 맺은 서민적인 교우
11. 患难之交 (환난지교 - Hoạn nạn chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Bạn bè cùng nhau trải qua hoạn nạn, khó khăn.
* Giải nghĩa Hàn: 어려움과 괴로움을 함께 겪으며 나눈 깊은 우정
12. 忘年之交 (망년지교 - Vong niên chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Bạn vong niên (bạn thân bất chấp chênh lệch tuổi tác).
* Giải nghĩa Hàn: 나이 차이를 초월하여 서로 뜻이 맞아 사귀는 친구
IV. Tình bạn tâm giao & Sự đồng điệu
13. 知音之交 (지음지교 - Tri âm chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Bạn tri âm, thấu hiểu lòng nhau sâu sắc (như Bá Nha và Tử Kỳ).
* Giải nghĩa Hàn: 서로의 마음과 음악을 완벽히 이해하는 절친한 친구
14. 君子之交 (군자지교 - Quân tử chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Tình bạn quân tử nhạt nhẽo như nước nhưng trong sạch, bền lâu.
* Giải nghĩa Hàn: 물처럼 맑고 변함없으며 오래가는 군자다운 우정
15. 忘形之交 (망형지교 - Vong hình chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Bạn tri kỷ bỏ ngoài hình thức, không câu nệ tuổi tác, thân phận.
* Giải nghĩa Hàn: 겉모습이나 형식에 얽매이지 않고 마음을 터놓는 친구
16. 杵臼之交 (처구지교 - Xử cữu chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Tình bạn tri kỷ không phân biệt nghèo hèn (gặp gỡ khi giã gạo).
* Giải nghĩa Hàn: 신분의 귀천을 따지지 않고 마음을 나누는 깊은 사귐
V. Tình bạn chí cốt, thề sống chết có nhau
17. 金兰之交 (금란지교 - Kim lan chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Tình bạn thân thiết, gắn bó như hoa lan và cứng rắn như vàng.
* Giải nghĩa Hàn: 단단하기가 황금 같고 아름답기가 난초 같은 절친한 우정
18. 金石之交 (금석지교 - Kim thạch chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Tình bạn bền vững, kiên định như vàng đá.
* Giải nghĩa Hàn: 쇠와 돌처럼 변함없이 굳은 단단한 우정
19. 八拜之交 (팔배지교 - Bát bái chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Kết nghĩa anh em chí cốt (lạy tám lạy theo nghi lễ kết nghĩa).
* Giải nghĩa Hàn: 서로 절을 하며 의형제를 맺은 깊은 인연
20. 莫逆之交 (막역지교 - Mạc nghịch chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Bạn tri kỷ tâm ý tương thông, không có điều gì trái ý nhau.
* Giải nghĩa Hàn: 마음이 잘 맞아 서로 거스름이 없는 아주 친한 친구
21. 刎颈之交 (문경지교 - Vẫn cảnh chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Bạn chí cốt sẵn sàng liều chết vì nhau (bạn cắt cổ không từ).
* Giải nghĩa Hàn: 목을 베어 줄 수 있을 정도로 생사를 함께하는 친우
22. 胶漆之交 (교칠지교 - Giao tất chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Tình bạn khăng khít, keo sơn gắn bó (như keo với sơn).
* Giải nghĩa Hàn: 아교와 옻나무처럼 아주 밀접하고 떨어질 수 없는 우정
23. 鸡黍之交 (계서지교 - Kê thử chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Tình bạn giữ chữ tín, trọng tình nghĩa (luộc gà, nấu kê đợi bạn).
* Giải nghĩa Hàn: 약속을 굳게 지키고 정성을 다하는 오랜 우정
24. 舍命之交 (사명지교 - Xả mệnh chi giao) / 生死之交 (생사지교 - Sinh tử chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Bạn sinh tử, sẵn sàng xả thân vì nhau.
* Giải nghĩa Hàn: 삶과 죽음을 함께할 정도로 목숨을 아끼지 않는 우정
25. 一人之交 (일인지교 - Nhất nhân chi giao)
* Giải nghĩa Việt: Mối thâm giao tri kỷ duy nhất giữa hai người.
* Giải nghĩa Hàn: 단 한 사람과 나누는 깊고 진실한 교제