Đọc "Đi qua bốn mùa thương nhớ" của Nguyễn Diệu Liên
- Thứ năm - 23/07/2026 13:28
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này

ĐỌC “ĐI QUA BỐN MÙA THƯƠNG NHỚ” CỦA NGUYỄN DIỆU LIÊN
Nhà thơ Nguyễn Thị Toán
Trong đời sống văn học đương đại, khi thơ ca ngày càng có xu hướng tìm kiếm những thử nghiệm hình thức, những cấu trúc ngôn ngữ phức hợp hay những diễn ngôn mang màu sắc hậu hiện đại, vẫn có một dòng chảy khác lặng lẽ mà bền bỉ âm thầm nuôi dưỡng tâm hồn người đọc: dòng văn học trở về với những giá trị nhân bản căn cốt của con người. Ở đó, không cần đến những kỹ thuật cầu kỳ hay những cách tân quyết liệt, chỉ bằng sự chân thành và khả năng chạm tới những miền sâu kín nhất của ký ức, tác phẩm vẫn có thể ở lại lâu dài trong lòng độc giả.
“Đi qua bốn mùa thương nhớ” của Nguyễn Diệu Liên (NXB Văn học, 2026) là một minh chứng đẹp cho khuynh hướng ấy. Đây là tập thơ - văn xuôi thứ ba của tác giả, tiếp nối “Nỗi nhớ nghiêng” (NXB Hội Nhà văn, 2021) và “Gõ cửa bình yên” (NXB Văn học, 2025). Nếu ở những sáng tác đầu tay, người đọc bắt gặp một cái tôi giàu cảm xúc, thiên về giãi bày những rung động rất riêng của trái tim người phụ nữ, thì đến tập sách này, cảm xúc ấy đã được thời gian và trải nghiệm lắng lại, chưng cất thành những suy tư trầm tĩnh về con người, thời gian và số phận. Ngòi bút của Diệu Liên trở nên đằm sâu hơn, tinh tế hơn trong việc phát hiện vẻ đẹp của những điều bình dị mà cuộc sống thường ngày vô tình lướt qua.
Không chạy theo những cách tân hình thức cầu kỳ, tác giả lựa chọn con đường trở về với những giá trị bền vững của đời sống tinh thần, lấy sự chân thành làm điểm tựa cho sáng tạo nghệ thuật. Chính điều đó đã tạo nên một giọng điệu riêng: dịu dàng mà không yếu mềm, sâu lắng mà không bi lụy, giàu nữ tính nhưng vẫn mang sức khái quát về những trải nghiệm chung của con người trước vòng quay của thời gian. Qua tập sách này, người đọc có thể nhận ra rõ hơn bản lĩnh nghệ thuật và sự chín muồi trong tư duy sáng tác của Nguyễn Diệu Liên.
Nếu nhìn ở bề mặt văn bản, “Đi qua bốn mùa thương nhớ” là tập hợp những bài thơ và tản văn viết về những đề tài gần gũi như quê hương, gia đình, tình yêu, nghề giáo và những suy ngẫm trước cuộc đời. Nhưng ở chiều sâu cấu trúc tư tưởng, tác phẩm vượt ra ngoài phạm vi của những trải nghiệm cá nhân để kiến tạo một thế giới nghệ thuật nơi ký ức trở thành không gian lưu giữ bản thể và yêu thương trở thành nguồn năng lượng chữa lành những đổ vỡ của đời sống hiện đại.
Điểm đặc sắc đầu tiên của tập sách nằm ở cách tác giả xây dựng ký ức như một phạm trù thẩm mỹ. Ký ức trong văn chương Nguyễn Diệu Liên không mang sắc màu hoài cổ theo nghĩa thông thường. Đó không phải là sự ngoái nhìn quá khứ bằng nỗi tiếc nuối những điều đã mất, mà là một cuộc trở về để tìm lại nguồn cội của tâm hồn, để hiện tại được nuôi dưỡng bằng những điều tốt đẹp đã từng có. Ký ức vì thế giống như một dòng sông trong trẻo, chảy qua năm tháng, mang theo hương lúa mới, tiếng gà gáy sớm, làn khói bếp chiều đông và bóng dáng những con người thân thuộc đã làm nên tuổi thơ.
Những bài thơ đầu đời được tác giả sáng tác từ khi mới mười, mười một, mười hai tuổi như “Bác đèn biển”, “Ai dệt màu xanh”, “Chiều trên bến cảng”, “Sông Hồng” (in trong các tập Búp trên cành - Hội Văn học Nghệ thuật Thái Bình thuở nhỏ) đã sớm cho thấy cảm quan ấy. Trong bài “Ai dệt màu xanh”, đứa trẻ không nhìn cánh đồng như một thực thể tự nhiên mà nhìn nó bằng đôi mắt của yêu thương và lòng biết ơn, như thể cả bầu trời quê hương được dệt nên từ đôi bàn tay tảo tần của mẹ:
“Mẹ thức trước bình minh
Gà gáy lần thứ nhất
Dệt màu xanh quê mình
Trước khi trời dậy nắng”
Động từ “dệt” ở đây là một ẩn dụ đẹp. Người mẹ không chỉ làm ra hạt lúa, mà còn âm thầm dệt nên màu xanh của cánh đồng, dệt nên vẻ đẹp của quê hương và những ký ức đầu đời của đứa con. Đó là kiểu cảm thức nhân văn quen thuộc trong văn học truyền thống Việt Nam, nơi lao động không chỉ là hoạt động mưu sinh mà còn là hành vi sáng tạo văn hóa, là cách con người gửi tình yêu của mình vào đất đai, cây cỏ và cuộc đời.
Từ góc nhìn thi pháp học, có thể nhận thấy toàn bộ không gian nghệ thuật của Nguyễn Diệu Liên được xây dựng trên nguyên lý hồi cố. Biển, dòng sông, cánh đồng, mái nhà, ngọn đèn khuya, con đường làng, tiếng chuông chùa ngân trong chiều muộn… cứ trở đi trở lại như những “ký hiệu của ký ức”. Chúng kết nối với nhau thành một mạng lưới biểu tượng, giúp cái tôi trữ tình định vị căn tính của mình giữa dòng chảy vô tận của thời gian. Nói cách khác, ký ức ở đây không chỉ là nội dung được kể lại mà đã trở thành phương thức tồn tại của cái tôi nghệ sĩ. Và nếu ký ức là nền móng của bản thể, thì yêu thương chính là mạch nguồn vận hành toàn bộ thế giới nghệ thuật ấy.
Đọc trọn vẹn tập thơ - văn xuôi, người ta dễ dàng nhận ra một điều đáng quý: ở đây hầu như không có nhân vật phản diện, không có những xung đột gay gắt hay sự đối kháng quyết liệt giữa thiện và ác. Thế giới được nhìn bằng ánh mắt bao dung, bằng sự cảm thông đối với những giới hạn và tổn thương của con người. Ngay cả khi viết về chia ly trong bài thơ “Đi qua bốn mùa thương nhớ”, tác giả cũng không lựa chọn giọng điệu oán trách hay tuyệt vọng:
“… tình yêu không mất đi
chỉ là
không còn ở lại
theo cách chúng ta từng nghĩ”
Đó là một quan niệm giàu tính chiêm nghiệm. Nếu trong văn học lãng mạn truyền thống, chia ly thường gắn với mất mát và đổ vỡ, thì trong thơ Nguyễn Diệu Liên, chia ly được đón nhận như một quy luật tự nhiên của đời sống. Tình yêu không còn được nhìn như một sự sở hữu, mà như một hành trình giúp con người trưởng thành hơn sau mỗi lần gặp gỡ và rời xa. Từ đây, cảm xúc không còn dừng ở những rung động cá nhân mà đã chuyển hóa thành suy tư triết lý.
Chính vì vậy, hình tượng “bốn mùa” trở thành trục biểu tượng trung tâm của toàn bộ tập sách. Bốn mùa không chỉ là thời gian của đất trời với sắc xuân non tơ, cái nắng rực rỡ của mùa hạ, những chiếc lá vàng chao nghiêng trong gió thu hay màn sương lạnh bảng lảng của mùa đông. Đó còn là những mùa của đời người: xuân là khởi đầu và hy vọng, hạ là đam mê và dấn thân, thu là mất mát và lặng lẽ, đông là cô đơn, suy tưởng và những khoảng trống không thể gọi tên. Nhưng cũng như vòng tuần hoàn bất tận của thiên nhiên, sau mùa đông lạnh giá lại là mùa xuân với những chồi non bật dậy trên cành cây khẳng khiu. Cấu trúc ấy hàm chứa một triết lý rất phương Đông: mọi mất mát đều có khả năng tái sinh trong một hình thức khác, và sự sống luôn tìm được con đường để hồi sinh.
Tinh thần ấy được thể hiện rõ trong bài thơ “Ngoảnh lại vẫn thấy mùa xuân”:
“… mùa xuân không nằm ở thời gian,
không ở tháng năm quay vòng,
mà ở một nơi rất lặng:
trong chính tâm hồn”
Từ góc nhìn mỹ học tiếp nhận, đây chính là điều khiến tác phẩm dễ dàng tạo nên sự cộng hưởng. Người đọc không chỉ bắt gặp câu chuyện của tác giả mà còn thấy trong đó hình bóng của chính mình, thấy những thương nhớ, mất mát, những khoảng lặng và cả niềm hy vọng của riêng mình. Mỗi bài thơ, mỗi trang tản văn giống như một khoảng sân nhỏ đầy nắng, nơi người ta có thể dừng chân, lắng nghe tiếng lá rơi, tiếng chim chiều hay tiếng lòng mình sau những bộn bề của cuộc sống.
Một phương diện khác cũng cần được chú ý là vai trò của tản văn trong cấu trúc tổng thể của tập sách. Nếu thơ là không gian của cảm xúc và trực giác, thì tản văn lại là nơi ký ức được vật chất hóa qua những chi tiết đời thường rất đỗi giản dị. Anh tôi là một ví dụ tiêu biểu. Câu chuyện hầu như không có sự kiện đặc biệt, chỉ là những mẩu ký ức nhỏ về người anh trai nơi làng quê nghèo, những lần anh cõng đi xem chiếu bóng, đi chở rạ, đi chăn trâu... Nhưng chính trong những điều tưởng như nhỏ bé ấy, tác giả lại phát hiện được vẻ đẹp lớn lao của tình thân.
Chi tiết: “Anh chỉ ăn một chiếc. Chiếc còn lại anh cẩn thận cất vào cặp. Đến trưa mang về cho tôi” là một “chi tiết kết tinh” theo cách gọi của tự sự học. Chiếc bánh hấp giản dị không còn là một món quà vật chất mà trở thành biểu tượng của sự sẻ chia, của tình yêu thương âm thầm mà bền bỉ giữa những người ruột thịt. Và cũng từ những chi tiết nhỏ như thế, Nguyễn Diệu Liên cho thấy khả năng phát hiện vẻ đẹp tinh thần từ những điều bình dị nhất của cuộc sống.
Từ góc nhìn giới tính học văn học, có thể nhận ra trong sáng tác của Nguyễn Diệu Liên một chất nữ tính rất riêng. Đó không phải là nữ tính của những tuyên ngôn mạnh mẽ về nữ quyền hay những phản kháng xã hội quyết liệt, mà là nữ tính của sự chăm sóc, của năng lực gìn giữ và nuôi dưỡng ký ức. Người phụ nữ trong thế giới nghệ thuật ấy hiện lên như người giữ lửa cho gia đình, cho quê hương và cho những giá trị tinh thần đang có nguy cơ bị thời gian làm phai nhạt. Bởi vậy, hầu hết các hình tượng trung tâm trong tác phẩm đều được soi chiếu từ lăng kính của yêu thương: người mẹ tảo tần trong sương sớm, người cha lặng lẽ đi qua mùa dịch, người anh nhường em chiếc bánh hấp, học trò với những ánh mắt trong veo, bạn bè, quê hương và những người đã từng đi qua cuộc đời. Nhà văn không tìm cách giải thiêng thế giới, mà kiên nhẫn giữ lại những điều đẹp đẽ đang dần bị lãng quên.
Ở phương diện nghệ thuật, cần thừa nhận rằng Nguyễn Diệu Liên không phải là kiểu tác giả theo đuổi những cách tân ngôn ngữ mạnh mẽ. Thơ chị thiên về biểu cảm hơn là cấu trúc, sử dụng nhiều hình ảnh quen thuộc và ngôn ngữ gần với lời ăn tiếng nói thường ngày. Nếu nhìn từ tiêu chí cách tân hình thức, đây có thể xem là một giới hạn. Nhưng cũng chính sự tiết chế ấy lại tạo nên ưu thế riêng cho tác phẩm. Bởi mục đích của Nguyễn Diệu Liên không phải dựng lên những mê cung ngôn từ để thử thách người đọc, mà là mở ra một không gian đồng cảm, nơi con người có thể tìm thấy sự sẻ chia và an ủi. Và ở phương diện ấy, tập sách đã thực sự chạm đến trái tim độc giả.
Có thể nói, giá trị lớn nhất của “Đi qua bốn mùa thương nhớ” không nằm ở sự mới lạ của kỹ thuật biểu đạt, mà ở khả năng gìn giữ và đánh thức những giá trị nhân văn trong một thời đại mà con người ngày càng đối diện với sự cô đơn và những đứt gãy của các mối quan hệ. Đó là tiếng nói của ký ức chống lại sự lãng quên, của tình yêu thương chống lại sự vô cảm, và sâu xa hơn là tiếng nói của sự chữa lành, nơi con người học cách chấp nhận những mất mát, nâng niu những gì còn lại và tiếp tục bước đi với một tâm hồn vẫn giữ được mùa xuân của riêng mình.
Vì thế, “Đi qua bốn mùa thương nhớ” không phải là cuốn sách kể về những điều lớn lao hay những biến cố dữ dội của đời người. Giá trị của nó nằm ở khả năng phát hiện vẻ đẹp của những điều tưởng như bình thường nhất: một mái nhà còn sáng đèn trong đêm, một con đường làng phủ mùi rơm mới, một người anh lặng lẽ nhường em chiếc bánh hấp, một người cha âm thầm bước qua mùa dịch bằng tất cả trách nhiệm và yêu thương, một mùa xuân vẫn lặng lẽ nở trong tâm hồn sau bao đổ vỡ. Từ những điều nhỏ bé ấy, Nguyễn Diệu Liên đã kiến tạo nên một mỹ học của yêu thương và chữa lành, để nhắc mỗi chúng ta rằng: giữa bao biến động của cuộc đời, con người vẫn luôn cần một miền ký ức để trở về, một mái nhà để neo đậu tâm hồn và một mùa xuân để giữ lại mãi trong trái tim mình.
TP. Hồ Chí Minh, tháng 6 năm 2026
Nguyễn Thị Toán