
- DƯƠNG CHÍNH CHỨC

Cách thế chi cảm
Thành ngữ tiếng Hàn, Hán: 격세지감 - 隔世之感 - cách thế chi cảm. Ở đây, cách - ngăn trở/tách biệt, thế - thế giới, chi - của, cảm - cảm giác. Câu này có nghĩa là có cảm giác ở một không gian hoàn toàn khác với nơi ta vốn thuộc về.
Đại kinh thất tính
Thành ngữ tiếng Hàn, Hán: 대경실성 (大驚失性 - đại kinh thất tính). Ở đây, đại - lớn, kinh - hãi, thất - mất, tính - tinh thần, bản sắc. Câu này có nghĩa là sợ quá nên mất tinh thần, mất hết cả thần sắc (몹시 놀라 얼굴빛이 하얗게 질리다).
Kinh thiên động địa
Thành ngữ tiếng Hàn, Hán, Việt : 경천동지(驚天動地 - kinh thiên động địa). Ở đây, kinh - làm hoảng hốt, thiên - trời, động - làm chấn động, địa - đất. Đây là câu quen thuộc với người Việt. Câu này dùng để mô tả sự kiện lớn, bất ngờ đến mức trời phải thất kinh, đất phải chấn động
Hãy đếm cái được, đừng đếm cái mất
Làm cùng một việc, cùng sống qua một ngày, có người lại cảm thấy mình đang sống hạnh phúc, có người lại thấy mình khổ. Có một lý do. Đó là do cách tính đếm khác nhau.
Ý nghĩa của cuộc sống
Đa phần, chúng ta đều nói là ta đang sống. Có người thì bảo, sống khác, tồn tại khác. Có người thì bảo đang sống, thực ra là đang chết dần mòn, mỗi ngày trôi qua là đời ta ngắn thêm một ngày. Lời hay (좋은 글) cũng có một bài nói về ý nghĩa của sống.
Tiên ưu hậu lạc
Thành ngữ tiếng Hàn, Hán: 선우후락 (先憂後樂 - tiên ưu hậu lạc). Ở đây, tiên - trước, ưu - lo, hậu - sau, lạc - vui. Câu này có nghĩa là lo trước, vui sau. Đây không phải là một câu về nhân quả kiểu "khổ trước sướng sau" mà là thể hiện tâm thái của kẻ trí:
Nang trung chi chùy
Thành ngữ tiếng Hàn, Hán: 낭중지추 (囊中之錐 - nang trung chi chùy). Ở đây, nang - túi, trung - trong, chi - là, chùy - dùi sắc. Câu này có nghĩa là cái dùi sắc được giấu trong túi. Dùi sắc là thứ được việc, là công cụ tốt, thế nhưng nằm trong túi thì không ai biết.



