
- Văn học dân gian

Quân tử chi giao đạm như thủy
Quân tử chi giao đạm như thủy, tiểu nhân chi giao cam nhược lễ (tiếng Hàn 군자지교 담여수, tiếng Hán 소인지교 감약례 ( 君子之交 澹如水, 小人之交 感若醴 - quân tử chi giao đạm như thủy, tiểu nhân chi giao cam nhược lễ).
Đồng bệnh tương liên
Đồng bệnh tương liên (tiếng Hàn 동병상련 tiếng Hán 同病相憐 -Đồng bệnh tương liên). Ở đây, đồng - cùng, bệnh - bệnh, tương - lẫn nhau, liên - thương cảm.
Kỷ nhân chi ưu
Kỷ nhân chi ưu (tiếng Hàn 기인지우 tiếng Hán 杞人之憂 - Kỷ nhân chi ưu). Kỷ ở đây là nước Kỷ (thời Thương, Chu), nhân - người, chi - của, ưu - lo. Bên Việt Nam và Trung Quốc thì nói là Kỷ nhân ưu thiên (杞人忧天).
Thất điên bát...
Trong tiếng Hàn, chúng ta vẫn biết thành ngữ "칠전팔도" (七顚八倒, thất điên bát đảo), tức là bảy lần ngã, tám lần đổ, chỉ một chuỗi thất bại cay đắng của ai đó ("điên" ở đây là ngã).
Bì cốt tương liên
Bì cốt tương liên (tiếng Hán 皮骨相連 tiếng Hàn 피골상련 - Bì cốt tương liên). Ở đây, Bì - da , cốt - xương, tương - lẫn nhau, liên - nối. Nghĩa đen câu này là da và xương nối vào nhau.
Thiên hựu thần trợ
Thiên hựu thần trợ (tiếng Hàn 천우신조 tiếng Hán 天佑神助 - Thiên hựu thần trợ). Ở đây, thiên - trời, hựu - giúp, thần - thần linh, trợ - giúp. Nghĩa câu này là trời ưu ái, thần linh hỗ trợ
Sự tất quy chính
Sự tất quy chính (tiếng Hàn 사필귀정 tiếng Hán 事必歸正 - sự tất quy chính). Ở đây, sự - việc, tất - nhất định là, quy - quay trở lại, chính - ngay thẳng, đúng đắn.



