
- Văn học dân gian

Dĩ noãn đầu thạch dĩ chỉ nhiễu phí
Dĩ noãn đầu thạch dĩ chỉ nhiễu phí (tiếng Hàn 이란투석 이지요비 tiếng Hán 以卵投石 以指撓沸 - dĩ noãn đầu thạch dĩ chỉ nhiễu phí). Ở đây, dĩ - lấy, noãn - trứng, đầu - chọi, đập, thạch - đá, chỉ - ngón tay, nhiễu - khuấy, phí - nước sôi).
Điểu túc chi huyết
Điểu túc chi huyết (tiếng Hàn 조족지혈'; tiếng Hán 鳥足之血 - Điểu túc chi huyết". Ở đây, điểu - chim, túc - chân, chi - của, huyết - máu.
Bất sỉ hạ vấn
Bất sỉ hạ vấn (tiếng Hàn 불치하문; tiếng Hán 不恥下問 - bất sỉ hạ vấn). Ở đây, bất - không, sỉ- xấu hổ/nhục, hạ - dưới, vấn - hỏi. Câu này có nghĩa đen là không thấy xấu hổ khi học hỏi kẻ dưới mình, nhỏ hơn mình
Khát nhi xuyên tỉnh
Khát nhi xuyên tỉnh (tiếng Hàn 갈이천정 tiếng Hán 渴而穿井 - khát nhi xuyên tỉnh). Ở đây, khát - khát, nhi - rằng/thì, xuyên - đào, tỉnh - giếng.
Huyền tẫn
Huyền tẫn (玄 牝, 현빈) Bản tiếng Hàn và tiếng Việt Chương 6 (Thành Tượng) Đạo Đức Kinh của Lão Tử có một điểm khác biệt thú vị. Đó là là giải nghĩa "Huyền tẫn".
Thủy chi thất thiện
Thủy chi thất thiện (tiếng Hàn 수지칠선 tiếng Hán 水之七善 - thủy chi thất thiện). Ở đây, thủy - nước, chi - của, thất - bảy, thiện - tốt. Hôm trước, chúng ta đã nói về thất Đức của nước. Hôm nay, chúng ta lại bàn về thất Thiện của nước.
Thủy hữu thất đức
Thủy hữu thất đức (tiếng Hàn 수유칠덕 tiếng Hán 水有七德 - thủy hữu thất đức). Ở đây, thủy - nước, hữu - có, thất - bảy, đức - đức tính. Thất đức là 7 cái đức tính, chứ không phải "thất đức" (失徳) là mất đi đạo đức.



