• dau-title
  • Lý luận - Phê bình
  • cuoi-title

“Cất nắng” của Nữ sĩ Trần Huyền Tâm

Thứ bảy - 04/07/2026 12:35



(Ảnh: Trần Bảo Toàn)



“Cất nắng” của Nữ sĩ Trần Huyền Tâm

                                                          Rơm Vàng
 
Trong tập thơ “Bên trời neo gió” của Nữ thi sĩ Trần Huyền Tâm, có những bài thơ không cần đến những cú pháp cầu kỳ hay những hình ảnh quá phô trương mà vẫn để lại dư vị rất lâu trong lòng người đọc. “Cất nắng” là một bài thơ như vậy. Đọc bài thơ, ta có cảm giác như đang cầm trên tay một chén trà ấm, không nồng gắt, không dữ dội, mà thấm chậm, lan dần, rồi bất chợt làm lòng dịu lại. Điều đáng nói là cái hay của bài thơ không chỉ nằm ở ý tứ mà còn ở sự hòa quyện nhuần nhị giữa ba yếu tố: nhạc – hoạ – thiền. Ba yếu tố này đan xen, nâng đỡ nhau, tạo nên một chỉnh thể vừa mềm mại vừa sâu sắc, vừa giàu cảm xúc vừa đậm chất chiêm nghiệm.
 
Trước hết, nói về nhạc tính, “Cất nắng” mang trong mình một dòng chảy êm, đều, như một khúc ngâm khe khẽ. Ngay từ hai câu mở đầu:
 
“Bỏ công chưng cất nắng trời
Một chiều cả rét rót mời gió Đông”

 
ta đã nghe thấy một nhịp điệu chậm rãi, trầm tĩnh. Cách ngắt nhịp tự nhiên, không gò ép, tạo cảm giác như lời nói thường ngày nhưng lại có độ ngân. Động từ “chưng cất” đi cùng “nắng trời” vốn đã là một liên tưởng lạ, nhưng khi đặt trong nhịp thơ, nó trở nên mềm mại, không hề gượng gạo. Câu thứ hai với cụm “rót mời gió Đông” tiếp tục nối dài âm hưởng đó. Những thanh bằng chiếm ưu thế khiến nhịp thơ nghiêng về sự êm ái, tạo nên một nền nhạc dịu, hơi trầm, rất phù hợp với không khí chiêm nghiệm của toàn bài.
 
Đi sâu hơn, ta nhận ra bài thơ sử dụng khá nhiều động từ mang sắc thái “rót”, “chưng”, “ấp ủ”, “buông”, “xả”, “nhắn”, “thả”. Đây đều là những động tác mềm, không mang tính bứt phá hay đột ngột. Nhờ vậy, nhạc tính của bài thơ không có những điểm gãy, mà liền mạch như một dòng nước chảy. Đặc biệt, sự lặp lại cấu trúc ở các câu:
 
“Rót men cho má thêm hồng
Cho môi thêm ấm tiếng nồng lời say”

 
tạo nên một nhịp điệu song hành, như hai làn sóng nhẹ nối tiếp nhau. Chính sự lặp này không gây nhàm chán mà ngược lại, làm tăng tính ngân nga, khiến người đọc dễ bị cuốn vào dòng cảm xúc.
 
Một điểm đáng chú ý khác là cách phối thanh. Những từ như “ngọt ngào”, “ấp ủ”, “bình yên”, “tĩnh tâm”, “an yên”, “đủ đầy” đều là những từ giàu thanh bằng, âm mềm, khi đọc lên tạo cảm giác dịu dàng, hệt như tác giả của những vần thơ này. Ngược lại, những từ mang sắc thái nặng hơn như “nhiễu nhương”, “vô thường”, “can qua” lại xuất hiện ở những vị trí có tính chuyển ý, làm cho nhạc điệu có sự trầm xuống, như một nốt lặng cần thiết. Nhờ vậy, bài thơ không đơn điệu mà có độ sâu, có cao trào và lắng đọng.
 
Nếu nhạc tính tạo nên dòng chảy cảm xúc thì yếu tố họa trong “Cất nắng” lại mở ra những khung cảnh rất giàu hình ảnh. Đây là một bài thơ không kể chuyện, nhưng lại vẽ nên những bức tranh rất rõ nét. Ngay từ nhan đề “Cất nắng”, người đọc đã hình dung ra một hành động vốn chỉ dành cho những thứ hữu hình như rượu, như mật, nay được áp vào “nắng”, một thứ vô hình. Chính sự “vật thể hóa” này làm cho nắng trở nên gần gũi, có thể cầm nắm, có thể giữ lại. Và từ đó, cả bài thơ trở thành một quá trình chưng cất những gì tinh túy nhất của đời sống.
 
Hình ảnh “nắng trời” đi cùng “rét”“gió Đông” tạo nên một bức tranh giao mùa. Ta như thấy một buổi chiều cuối năm, ánh nắng đã nhạt, cái lạnh bắt đầu len vào không gian. Nhưng thay vì khắc họa sự khắc nghiệt, tác giả lại “rót mời” gió Đông, biến cái lạnh thành một thứ gì đó có thể đối thoại, có thể tiếp nhận. Đây là một cách nhìn rất đặc biệt: Không đối kháng với thiên nhiên mà hoà mình vào nó.
Đến khổ thơ tiếp theo, bức tranh trở nên ấm áp hơn:
 
“Rót men cho má thêm hồng
Cho môi thêm ấm tiếng nồng lời say”

 
Ở đây, hình ảnh chuyển từ thiên nhiên sang con người. “Má hồng”, “môi ấm” gợi lên một vẻ đẹp sống động, đầy sức sống. “Tiếng nồng lời say” không chỉ là lời nói mà còn là cảm xúc được nâng lên, như men rượu làm lòng người ấm lại. Bức tranh lúc này không còn là ngoại cảnh mà đã trở thành nội tâm, nhưng vẫn giữ được màu sắc rõ ràng.
 
Một trong những câu thơ giàu chất họa nhất là:
 
“Ngọt ngào ấp ủ đôi tay
Bình yên riêng gửi tháng ngày nhiễu nhương”

 
“Đôi tay” ở đây không chỉ là chi tiết tả thực mà còn là biểu tượng của sự nâng niu, che chở. Cụm từ “bình yên riêng gửi” gợi lên hình ảnh như có một vật gì đó được gói ghém, cất giữ cẩn thận. Đặt trong bối cảnh “tháng ngày nhiễu nhương”, bức tranh trở nên có chiều sâu: Giữa hỗn độn vẫn có một khoảng lặng riêng, một nơi trú ẩn cho tâm hồn.
 
Sang khổ thơ thứ ba, bức tranh mang màu sắc triết lý rõ nét hơn:
 
“Buông vui cho ngắn dặm trường
Xả buồn cho thoát vô thường can qua”

 
Ở đây, hình ảnh không còn cụ thể như “má”, “môi”, “đôi tay”, mà trở nên trừu tượng hơn. Tuy nhiên, nhờ những động từ “buông”, “xả”, người đọc vẫn có thể hình dung ra hành động: Thả xuống, nhẹ đi, rũ bỏ. Câu thơ:
 
“Nhắn người ở chốn phù hoa
Vuông tròn được mất cũng là tùy duyên”

 
lại vẽ nên một không gian rộng hơn, “chốn phù hoa”, nơi con người bị cuốn vào vòng xoáy được - mất. Nhưng chính trong không gian đó, tư tưởng “tùy duyên” xuất hiện như một điểm tựa.
 
Hình ảnh “cây nghiêng theo ngọn gió nghiêng” là một nét vẽ rất đắt. Nó vừa cụ thể vừa mang tính biểu tượng. Ta có thể hình dung một thân cây mềm mại, không chống lại gió mà nghiêng theo gió. Nhưng đằng sau đó là một triết lý sống: Biết thuận theo hoàn cảnh để giữ mình. Bức tranh này đơn giản mà sâu, giống như một nét vẽ thủy mặc, ít chi tiết nhưng giàu ý nghĩa.
 
Câu kết:
 
“Chưng vàng cất nắng trên sông
Có người thả ngược gió Đông về trời...”

 
là một bức tranh vừa thực vừa mộng. “Trên sông” mở ra một không gian rộng, thoáng, là dòng sông đời người. “Chưng vàng cất nắng” khiến ta liên tưởng đến ánh nắng phản chiếu trên mặt nước, lấp lánh như vàng. Và đặc biệt, hình ảnh “thả ngược gió Đông về trời” mang tính siêu thực vô cùng: Gió vốn vô hình, không thể “thả”, lại còn “ngược về trời”. Nhưng chính sự phi lý này lại tạo nên vẻ đẹp thơ mộng, như một giấc mơ tiên, như một hành động giải thoát.
 
Nếu nhạc và hoạ làm nên hình thức thì yếu tố thiền chính là linh hồn của bài thơ. “Cất nắng” không phải là một bài thơ thuần cảm xúc mà là một hành trình nhận thức. Ngay từ đầu, hành động “chưng cất nắng” đã mang ý nghĩa chọn lọc, giữ lại cái tinh tuý. Trong đời sống, “nắng” có thể hiểu là những điều ấm áp, tích cực. “Chưng cất” là quá trình loại bỏ những gì thô ráp để giữ lại phần tinh. Như vậy, bài thơ mở ra một cách sống: Lựa chọn giữ lại những gì đáng giữ.
 
Tư tưởng thiền thể hiện rõ nhất ở hai chữ “buông”“tùy duyên”. Trong khổ thơ:
 
“Buông vui cho ngắn dặm trường
Xả buồn cho thoát vô thường can qua”

 
“buông” không phải là từ bỏ niềm vui, mà là không chấp trước vào nó. “Xả buồn” cũng vậy, không phải là phủ nhận nỗi buồn mà là để nó trôi đi. Đây chính là tinh thần của thiền định, nhận biết nhưng không dính mắc.
 
Câu: “Vuông tròn được mất cũng là tùy duyên” là một sự kết tinh của tư tưởng này. “Tùy duyên” không phải là phó mặc, mà là chấp nhận những gì đến đi trong đời với một tâm thế bình thản. Nó là kết quả của giác ngộ, chứ không phải buông xuôi. Đặt trong toàn bài, câu thơ này như một điểm sáng, làm rõ hướng đi của toàn bộ cảm xúc.
 
Hình ảnh “cây nghiêng theo ngọn gió nghiêng” tiếp tục phát triển tư tưởng đó. Trong thiền, sự mềm mại, linh hoạt thường được đề cao hơn sự cứng nhắc. Cây biết nghiêng theo gió để không bị gãy. Con người cũng vậy, nếu biết thuận theo hoàn cảnh, giữ tâm tĩnh, thì sẽ “an yên đủ đầy”.
 
Câu: “Trách gì vôi bạc trầu cay/ Mà xưa vướng quýt mà nay đèo bòng” lại mang một sắc thái rất đời. “Vôi bạc trầu cay” là hình ảnh dân gian, gợi đến sự thay đổi của tình cảm. Nhưng thay vì trách móc, câu thơ lại đặt trong một giọng điệu buông nhẹ: “trách gì”. Đây chính là thiền trong đời sống: Không phủ nhận những biến đổi, nhưng cũng không để chúng làm mình buồn khổ.
 
Đỉnh cao của yếu tố thiền nằm ở câu kết:
 
“Có người thả ngược gió Đông về trời...”
 
Đây là một hình ảnh mang tính giải thoát. “Gió Đông” có thể hiểu là cái lạnh, là những điều không dễ chịu. “Thả ngược về trời” là trả lại, không giữ lại trong lòng. Hành động này không ồn ào, không kịch tính, mà rất nhẹ. Chính sự nhẹ này mới là bản chất của thiền: Giải thoát không phải là một cuộc đấu tranh, mà là một sự buông xuống.
 
Tổng thể“Cất nắng” là một bài thơ đạt được sự cân bằng hiếm có giữa cảm xúc và tư tưởng. Chất nhạc làm cho bài thơ dễ đi vào lòng người, chất hoạ giúp khơi gợi trí tưởng tượng của người đọc, còn thiền tính khiến những câu thơ không chỉ dừng lại ở văn thơ giải trí, mà thấm vào tâm can người đọc, để lại dư vị rất lâu. Ba yếu tố này không tách rời mà hòa quyện, nâng đỡ nhau, tạo nên một chỉnh thể hài hòa.
 
Đọc xong bài thơ, ta không chỉ thấy hay, mà còn thấy lòng thật nhẹ. Nhẹ như vừa buông xuống một điều gì đó, nhẹ như vừa giữ lại một chút “nắng” cho riêng mình. Và có lẽ, đó chính là giá trị lớn nhất của “Cất nắng”, không chỉ là một bài thơ để đọc, mà còn là học được một cách để sống.
 
Hà Nội, tháng 4/2026
Rơm Vàng


Các bài viết liên quan:

Những tác phẩm cũ hơn:

Những tác phẩm mới hơn:

 
Mời các Tác giả gửi bài cộng tác cho Ban Biên tập Nhà Búp qua hộp thư email: nhabup.vn@gmail.com
Văn phòng Thường trực Ban Biên tập Nhà Búp: Số 24, Lý Thường Kiệt, Q. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội;
Ngoài địa chỉ: www.nhabup.vn, bạn có thể truy cập vào website này qua các tên miền quen thuộc: www.nhabup.net hoặc www.nhabup.com
Website đang được thử nghiệm và điều hành phi lợi nhuận, bởi các tình nguyện viên.